LÀNG VĂN LÔI - NƠI NGỌN LỬA HIẾU HỌC CHƯA BAO GIỜ TẮT
- Thứ tư - 29/07/2026 18:50
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Có những ngôi làng được người đời nhớ đến bởi nghề truyền thống; có những ngôi làng nổi tiếng bởi địa linh, nhân kiệt. Còn làng Văn Lôi quê tôi, nếu ai hỏi điều gì làm nên cốt cách của mảnh đất này, tôi sẽ không ngần ngại trả lời: đó là truyền thống hiếu học.

Đình làng Văn Lôi - Di tích lịch sử cấp Quốc gia
Đi qua nửa thế kỷ, chứng kiến bao đổi thay của quê hương, tôi càng nhận ra rằng điều quý giá nhất cha ông để lại không chỉ là ruộng đồng hay của cải, mà chính là tình yêu dành cho con chữ. Tình yêu ấy đã vượt qua những năm tháng nghèo khó, vượt qua bao nhọc nhằn của cuộc sống để trở thành một truyền thống đẹp được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ở làng tôi, việc học từ lâu không đơn thuần là con đường lập nghiệp, mà còn là đạo lý của mỗi gia đình. Các cụ ngày xưa thường nói: “Nhà có thể nghèo, nhưng con cái không được thất học”. Một câu nói mộc mạc nhưng đã trở thành lời nhắc nhở theo suốt bao thế hệ.
Những năm sau ngày đất nước thống nhất, quê hương còn nghèo lắm. Cơm chưa đủ no, áo chưa đủ ấm. Con đường từ làng ra Trường cấp III Yên Lãng - ngôi trường duy nhất của huyện lúc bấy giờ - cách làng mười mấy cây số. Vậy mà mỗi sáng tinh mơ, khi màn sương còn phủ trắng những bờ tre, những chàng trai, cô gái làng Văn lại lặng lẽ khoác chiếc cặp bạc màu lên vai, bước đi trên con đường đất đỏ đến trường.
Mười mấy cây số đi, mười mấy cây số về, ngày này qua ngày khác. Có những đôi dép cao su đã mòn hết gót, những quyển vở được viết kín cả hai mặt giấy. Có những bữa trưa chỉ là nắm cơm độn khoai gói trong chiếc khăn tay. Nhưng cái nghèo có thể làm mòn đôi dép, làm mỏng trang vở, chứ không thể làm vơi đi khát vọng học hành.
Ở làng tôi, việc học từ lâu không đơn thuần là con đường lập nghiệp, mà còn là đạo lý của mỗi gia đình. Các cụ ngày xưa thường nói: “Nhà có thể nghèo, nhưng con cái không được thất học”. Một câu nói mộc mạc nhưng đã trở thành lời nhắc nhở theo suốt bao thế hệ.
Những năm sau ngày đất nước thống nhất, quê hương còn nghèo lắm. Cơm chưa đủ no, áo chưa đủ ấm. Con đường từ làng ra Trường cấp III Yên Lãng - ngôi trường duy nhất của huyện lúc bấy giờ - cách làng mười mấy cây số. Vậy mà mỗi sáng tinh mơ, khi màn sương còn phủ trắng những bờ tre, những chàng trai, cô gái làng Văn lại lặng lẽ khoác chiếc cặp bạc màu lên vai, bước đi trên con đường đất đỏ đến trường.
Mười mấy cây số đi, mười mấy cây số về, ngày này qua ngày khác. Có những đôi dép cao su đã mòn hết gót, những quyển vở được viết kín cả hai mặt giấy. Có những bữa trưa chỉ là nắm cơm độn khoai gói trong chiếc khăn tay. Nhưng cái nghèo có thể làm mòn đôi dép, làm mỏng trang vở, chứ không thể làm vơi đi khát vọng học hành.

Chưa bao giờ người làng Văn lấy hoàn cảnh khó khăn làm lý do để con nghỉ học. Bởi trong suy nghĩ của thế hệ ấy, con chữ không chỉ là con đường để thoát nghèo, mà còn là con đường để mỗi người tự mở ra tương lai cho chính mình. Những bước chân lặng lẽ trên con đường đất năm xưa đã gieo những hạt mầm đầu tiên cho truyền thống hiếu học của quê hương.
Rồi đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, khoán mười được thực hiện, ruộng được trao vể tay các hộ nông dân, nhưng cái nghèo vẫn quanh quẩn nơi những mái nhà tranh. Đó là những năm cả làng còn quen với những bữa cơm độn ngô, độn khoai, độn sắn. Chiếc áo anh mặc xong lại truyền cho em. Sách giáo khoa được giữ gìn cẩn thận để khóa sau tiếp tục dùng.
Thế nhưng, người làng Văn vẫn giữ một quan niệm giản dị: Có thể thiếu thốn nhiều thứ, nhưng không thể để con cái thiếu cơ hội học hành. Có những gia đình cùng lúc nuôi ba, bốn người con học đại học. Một khoản tiền ăn học của con khi ấy là cả gia tài. Người cha lặng lẽ đi vay họ hàng, người mẹ bán đàn gà, bán con lợn nuôi cả năm. Nhà hết tiền lại vay, vay rồi lại tất bật kiếm tiền trả. Trả xong lại vay tiếp. Không ai than thở, không ai tiếc của. Bởi trong trái tim những người làm cha, làm mẹ chỉ có một ước mong giản dị: “Đời mình đã khổ rồi, chỉ mong các con được học hành để sau này đỡ cực hơn”.
Những đứa trẻ của làng Văn cũng lớn lên trong sự hy sinh ấy. Buổi sáng đến trường, buổi chiều ra đồng; có đứa đi mò cua, bắt ốc, có đứa đi cày thuê, cấy mướn; có em theo mẹ gánh rau ra chợ. Tất cả chỉ để kiếm thêm chút tiền mua quyển vở mới, cây bút mới hay góp vào tiền học. Không ai coi đó là thiệt thòi, bởi tất cả đều hiểu rằng sau những giọt mồ hôi của cha mẹ là cả một bầu trời hy vọng. Có lẽ chính từ những hy sinh bình dị ấy mà việc học đã trở thành một giá trị bền vững trong đời sống của người làng Văn.
Rồi đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, khoán mười được thực hiện, ruộng được trao vể tay các hộ nông dân, nhưng cái nghèo vẫn quanh quẩn nơi những mái nhà tranh. Đó là những năm cả làng còn quen với những bữa cơm độn ngô, độn khoai, độn sắn. Chiếc áo anh mặc xong lại truyền cho em. Sách giáo khoa được giữ gìn cẩn thận để khóa sau tiếp tục dùng.
Thế nhưng, người làng Văn vẫn giữ một quan niệm giản dị: Có thể thiếu thốn nhiều thứ, nhưng không thể để con cái thiếu cơ hội học hành. Có những gia đình cùng lúc nuôi ba, bốn người con học đại học. Một khoản tiền ăn học của con khi ấy là cả gia tài. Người cha lặng lẽ đi vay họ hàng, người mẹ bán đàn gà, bán con lợn nuôi cả năm. Nhà hết tiền lại vay, vay rồi lại tất bật kiếm tiền trả. Trả xong lại vay tiếp. Không ai than thở, không ai tiếc của. Bởi trong trái tim những người làm cha, làm mẹ chỉ có một ước mong giản dị: “Đời mình đã khổ rồi, chỉ mong các con được học hành để sau này đỡ cực hơn”.
Những đứa trẻ của làng Văn cũng lớn lên trong sự hy sinh ấy. Buổi sáng đến trường, buổi chiều ra đồng; có đứa đi mò cua, bắt ốc, có đứa đi cày thuê, cấy mướn; có em theo mẹ gánh rau ra chợ. Tất cả chỉ để kiếm thêm chút tiền mua quyển vở mới, cây bút mới hay góp vào tiền học. Không ai coi đó là thiệt thòi, bởi tất cả đều hiểu rằng sau những giọt mồ hôi của cha mẹ là cả một bầu trời hy vọng. Có lẽ chính từ những hy sinh bình dị ấy mà việc học đã trở thành một giá trị bền vững trong đời sống của người làng Văn.

Lễ vinh danh, tuyên dương, khen thưởng và tổng kết công tác khuyến học
Vào những năm 1990-2000, cứ đến tháng 7, tháng 8 là mùa của những giấy báo trúng tuyển đại học. Ngày ấy chưa có điện thoại thông minh, chưa có Internet. Mỗi lần người đưa thư đạp xe vào xóm, những gia đình có con thi đại học đều hồi hộp chờ đợi. Khi biết con mình đỗ đại học, niềm vui như vỡ òa. Nhưng điều đẹp nhất là niềm vui ấy không chỉ thuộc về một mái nhà. Cả xóm cùng vui, cả họ cùng mừng. Ai đi ngang cũng ghé vào chúc. Có cụ già chống gậy sang bắt tay người bố rồi cười hiền: “Thế là nhà mình lại có thêm sinh viên rồi!”
Nhà khó khăn thì bắt con gà làm mâm cơm mời họ hàng. Nhà khá giả hơn thì thịt cả con lợn, dựng rạp giữa sân làm bữa cỗ khao. Mâm cỗ không phải để khoe sự giàu có, mà để chia sẻ niềm hạnh phúc sau bao năm chắt chiu, dành dụm; để tiễn đứa con mang theo ước mơ của cả gia đình bước vào giảng đường đại học. Để rồi bốn năm, năm năm sau, đứa con ấy mang tấm bằng đại học trở về.
Đó không chỉ là tấm bằng của riêng người học. Đó là tấm bằng được viết bằng mồ hôi của cha, bằng những đêm thức trắng của mẹ, bằng những con cua, con ốc của tuổi thơ, bằng đàn gà, đàn lợn của cả một năm tần tảo. Những hạt giống hiếu học ấy đã nảy mầm và kết thành những mùa quả ngọt.
Tính đến nay, làng Văn Lôi có 3 Phó Giáo sư, Tiến sĩ: Nguyễn Văn Phúc, Nguyễn Văn Sự, Lê Duy Tuấn; có 11 Tiến sĩ; số người có bằng Đại học chiếm khoảng 18,6% dân số của làng. Nhiều học sinh đạt giải cao trong các kỳ thi. Sau nhiều năm thôn đã có học sinh đạt giải Nhất toàn quốc môn Toán Đại số Olympic (do Hội toán học Việt Nam tổ chức). Những con số ấy là niềm tự hào của quê hương. Nhưng đằng sau mỗi tấm bằng, mỗi giải thưởng còn là câu chuyện về sự hy sinh, về niềm tin của gia đình và về một truyền thống đã được nhiều thế hệ bền bỉ vun đắp.
Nhà khó khăn thì bắt con gà làm mâm cơm mời họ hàng. Nhà khá giả hơn thì thịt cả con lợn, dựng rạp giữa sân làm bữa cỗ khao. Mâm cỗ không phải để khoe sự giàu có, mà để chia sẻ niềm hạnh phúc sau bao năm chắt chiu, dành dụm; để tiễn đứa con mang theo ước mơ của cả gia đình bước vào giảng đường đại học. Để rồi bốn năm, năm năm sau, đứa con ấy mang tấm bằng đại học trở về.
Đó không chỉ là tấm bằng của riêng người học. Đó là tấm bằng được viết bằng mồ hôi của cha, bằng những đêm thức trắng của mẹ, bằng những con cua, con ốc của tuổi thơ, bằng đàn gà, đàn lợn của cả một năm tần tảo. Những hạt giống hiếu học ấy đã nảy mầm và kết thành những mùa quả ngọt.
Tính đến nay, làng Văn Lôi có 3 Phó Giáo sư, Tiến sĩ: Nguyễn Văn Phúc, Nguyễn Văn Sự, Lê Duy Tuấn; có 11 Tiến sĩ; số người có bằng Đại học chiếm khoảng 18,6% dân số của làng. Nhiều học sinh đạt giải cao trong các kỳ thi. Sau nhiều năm thôn đã có học sinh đạt giải Nhất toàn quốc môn Toán Đại số Olympic (do Hội toán học Việt Nam tổ chức). Những con số ấy là niềm tự hào của quê hương. Nhưng đằng sau mỗi tấm bằng, mỗi giải thưởng còn là câu chuyện về sự hy sinh, về niềm tin của gia đình và về một truyền thống đã được nhiều thế hệ bền bỉ vun đắp.

Hôm nay, quê hương đã đổi thay. Những con đường đất năm xưa đã được bê tông hóa, những mái ngói cũ dần nhường chỗ cho những ngôi nhà khang trang. Tiếng trống trường vẫn vang lên mỗi buổi sớm. Cuộc sống đã khác xưa, nhưng có một điều không thay đổi: người làng Văn vẫn coi trọng việc học.
Giờ đây, niềm vui của làng không chỉ là những thành tích của một vài cá nhân, mà còn được nhân lên từ hoạt động khuyến học, khuyến tài trong cộng đồng. Cả thôn đã có 15 Dòng họ thành lập Ban Khuyến học, Quỹ Khuyến học của các dòng họ ngày càng được quan tâm, bình quân mỗi dòng họ có Quỹ Khuyến học 30 triệu đồng. Mỗi năm, những suất học bổng lại được trao tận tay những học sinh có thành tích xuất sắc. Đó không chỉ là phần thưởng, mà còn là sự tiếp nối - là cách những người đi trước gửi gắm niềm tin vào thế hệ trẻ.
Điều đáng quý hơn cả là rất nhiều người con thành đạt của làng, dù đang công tác ở mọi miền Tổ quốc, vẫn luôn hướng về quê hương. Người góp Quỹ Khuyến học, người tài trợ sách vở, người trở về chia sẻ kinh nghiệm, người âm thầm giúp đỡ những học sinh nghèo vượt khó. Họ hiểu rằng thành công của mình hôm nay bắt đầu từ những con đường làng, từ mái trường quê, từ những giọt mồ hôi của cha mẹ và từ truyền thống hiếu học đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Một truyền thống chỉ thật sự có sức sống khi thế hệ sau không chỉ nhớ về nó, mà còn biết tiếp tục làm cho nó đẹp hơn.
Đó cũng chính là điều mà khuyến học, khuyến tài đang làm hôm nay: biến niềm tự hào về truyền thống thành hành động cụ thể; biến sự quan tâm của cộng đồng thành những cơ hội học tập; để mỗi em nhỏ, dù hoàn cảnh thế nào, đều có thêm niềm tin để vươn lên.
Tôi mong những người con của làng Văn hôm nay và mai sau, dù học tập hay lập nghiệp ở bất cứ nơi đâu, hãy luôn mang theo niềm tự hào về quê hương. Hãy học tập bằng tất cả sự say mê, lao động bằng tất cả trách nhiệm, sống bằng tất cả lòng biết ơn để xứng đáng với những hy sinh của cha mẹ và với truyền thống mà biết bao thế hệ đã dày công vun đắp.
Tôi tin rằng rồi sẽ còn nhiều Giáo sư, Tiến sĩ nữa xuất hiện trên mảnh đất này. Rồi mỗi mùa khai trường, mỗi mùa thi, bảng vàng của làng Văn Lôi lại có thêm những cái tên mới. Bởi ngọn lửa hiếu học của quê hương chưa bao giờ tắt, nó đã từng bừng sáng trong những bước chân mười mấy cây số đến trường của các thế hệ cha anh; từng cháy lên trong những bữa cơm độn khoai, trong những đàn gà, con lợn cha mẹ bán đi để nuôi con ăn học. Và hôm nay, ngọn lửa ấy đang được tiếp tục trao truyền cho những người trẻ bước vào một thời đại mới - thời đại của tri thức, công nghệ và học tập suốt đời.
Có thể thời gian làm thay đổi diện mạo làng quê, nhưng không thể làm thay đổi cốt cách của một vùng đất biết trọng chữ, trọng người và trọng việc học. Đó chính là niềm tự hào của làng Văn Lôi - một ngôi làng đã đi qua biết bao gian khó, nhưng chưa bao giờ để ngọn lửa của tri thức lụi tàn.
Giờ đây, niềm vui của làng không chỉ là những thành tích của một vài cá nhân, mà còn được nhân lên từ hoạt động khuyến học, khuyến tài trong cộng đồng. Cả thôn đã có 15 Dòng họ thành lập Ban Khuyến học, Quỹ Khuyến học của các dòng họ ngày càng được quan tâm, bình quân mỗi dòng họ có Quỹ Khuyến học 30 triệu đồng. Mỗi năm, những suất học bổng lại được trao tận tay những học sinh có thành tích xuất sắc. Đó không chỉ là phần thưởng, mà còn là sự tiếp nối - là cách những người đi trước gửi gắm niềm tin vào thế hệ trẻ.
Điều đáng quý hơn cả là rất nhiều người con thành đạt của làng, dù đang công tác ở mọi miền Tổ quốc, vẫn luôn hướng về quê hương. Người góp Quỹ Khuyến học, người tài trợ sách vở, người trở về chia sẻ kinh nghiệm, người âm thầm giúp đỡ những học sinh nghèo vượt khó. Họ hiểu rằng thành công của mình hôm nay bắt đầu từ những con đường làng, từ mái trường quê, từ những giọt mồ hôi của cha mẹ và từ truyền thống hiếu học đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Một truyền thống chỉ thật sự có sức sống khi thế hệ sau không chỉ nhớ về nó, mà còn biết tiếp tục làm cho nó đẹp hơn.
Đó cũng chính là điều mà khuyến học, khuyến tài đang làm hôm nay: biến niềm tự hào về truyền thống thành hành động cụ thể; biến sự quan tâm của cộng đồng thành những cơ hội học tập; để mỗi em nhỏ, dù hoàn cảnh thế nào, đều có thêm niềm tin để vươn lên.
Tôi mong những người con của làng Văn hôm nay và mai sau, dù học tập hay lập nghiệp ở bất cứ nơi đâu, hãy luôn mang theo niềm tự hào về quê hương. Hãy học tập bằng tất cả sự say mê, lao động bằng tất cả trách nhiệm, sống bằng tất cả lòng biết ơn để xứng đáng với những hy sinh của cha mẹ và với truyền thống mà biết bao thế hệ đã dày công vun đắp.
Tôi tin rằng rồi sẽ còn nhiều Giáo sư, Tiến sĩ nữa xuất hiện trên mảnh đất này. Rồi mỗi mùa khai trường, mỗi mùa thi, bảng vàng của làng Văn Lôi lại có thêm những cái tên mới. Bởi ngọn lửa hiếu học của quê hương chưa bao giờ tắt, nó đã từng bừng sáng trong những bước chân mười mấy cây số đến trường của các thế hệ cha anh; từng cháy lên trong những bữa cơm độn khoai, trong những đàn gà, con lợn cha mẹ bán đi để nuôi con ăn học. Và hôm nay, ngọn lửa ấy đang được tiếp tục trao truyền cho những người trẻ bước vào một thời đại mới - thời đại của tri thức, công nghệ và học tập suốt đời.
Có thể thời gian làm thay đổi diện mạo làng quê, nhưng không thể làm thay đổi cốt cách của một vùng đất biết trọng chữ, trọng người và trọng việc học. Đó chính là niềm tự hào của làng Văn Lôi - một ngôi làng đã đi qua biết bao gian khó, nhưng chưa bao giờ để ngọn lửa của tri thức lụi tàn.
Nguồn tin: PHẠM VĂN BẢY
Chi hội Khuyến học thôn Văn Lôi, xã Tiến Thắng
Chi hội Khuyến học thôn Văn Lôi, xã Tiến Thắng
Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://nukeviet.vn là vi phạm bản quyền